Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, đi kèm với các động từ như truy phong, tưởng niệm
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
liệt sĩ
Từng chữ
- 烈liệtcháy mạnh; nồng (mùi, hương)
- 士sĩhọc trò; quan
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ trang trọng và mang tính chính thức cao; thường dùng trong bối cảnh lịch sử, tưởng niệm; tương đương 「liệt sĩ」 trong tiếng Việt.
Câu ví dụ
- 烈士们为国家献出了生命
Các liệt sĩ đã hiến dâng tính mạng vì đất nước
- 我们要永远铭记烈士的精神
Chúng ta phải mãi mãi ghi nhớ tinh thần của các liệt sĩ
- 烈士陵园每年吸引很多人前来祭扫
Nghĩa trang liệt sĩ hàng năm thu hút nhiều người đến viếng
- 他被追认为革命烈士
Anh ấy được truy nhận là liệt sĩ cách mạng
Kết hợp thường gặp
- 革命烈士
liệt sĩ cách mạng
- 烈士陵园
nghĩa trang liệt sĩ
- 烈士精神
tinh thần liệt sĩ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.