Thiết bị tiếng Trung là gì?
Hán Việt thiết bị =
设备shèbèiHSK 3
thiết bị, cơ sở vật chất
Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 设备Từng chữ Hán Việt
Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.
Cùng cách viết không dấu
Luyện viết 设备
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết