Ngoại địa tiếng Trung là gì?
Hán Việt ngoại địa =
外地wàidìHSK 2
nơi khác
Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 外地Từng chữ Hán Việt
Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.
Luyện viết 外地
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết