Chữ Hán âm Hán Việt "lâu"
Âm lâu
喽
lâulóu
(xem: lâu la 嘍羅,喽啰)
髅
lâulóu
đầu lâu người chết
娄
lâulóu
sao Lâu (một trong Nhị thập bát tú)
偻
lâulóu
gù lưng, còng lưng
蝼
lâulóu
(xem: lâu cô 螻蛄,蝼蛄); (xem: lâu quắc 螻蟈,蝼蝈)
蒌
lâulóu
cỏ lâu (có mầm ăn được)
耧
lâulóu
nông cụ đánh luống gieo hạt
謱
lâulóu
豱
䁖
lâulōu
nhìn lướt qua; thoáng nhìn; nhìn lướt qua
鞻
lâulóu
rám nắng
Âm lậu
Từ có chữ 漏
Từ có chữ 陋
Luyện viết các chữ âm "lâu"
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết