Bỏ qua, tới nội dung chính

Chữ Hán âm Hán Việt "lâu"

Âm lâu

搂

lâulǒu

ôm

HSK 6
喽

lâulóu

(xem: lâu la 嘍羅,喽啰)

髅

lâulóu

đầu lâu người chết

娄

lâulóu

sao Lâu (một trong Nhị thập bát tú)

偻

lâulóu

gù lưng, còng lưng

蝼

lâulóu

(xem: lâu cô 螻蛄,蝼蛄); (xem: lâu quắc 螻蟈,蝼蝈)

蒌

lâulóu

cỏ lâu (có mầm ăn được)

耧

lâulóu

nông cụ đánh luống gieo hạt

謱

lâulóu

豱

䁖

lâulōu

nhìn lướt qua; thoáng nhìn; nhìn lướt qua

鞻

lâulóu

rám nắng

Âm lậu

漏

lậulòu

rò rỉ, dột

HSK 5
陋

lậulòu

hẹp, nhỏ; xấu xí

HSK 6

Luyện viết các chữ âm "lâu"

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết