Từ vựng tiếng Trung
lóu

Nghĩa tiếng Việt

(xem: lâu cô 螻蛄,蝼蛄); (xem: lâu quắc 螻蟈,蝼蝈)

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蝼 = 虫 (Trùng, biểu nghĩa: côn trùng) + 娄 (Lâu, biểu âm); chữ hình thanh. Chỉ con dế dũi (mole cricket), loài côn trùng đào hang dưới đất.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lâu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lâu" (theo âm 娄): bộ Trùng (côn trùng) + âm Lâu — 蝼 là con sâu lâu năm ẩn dưới đất, đục phá rễ cây.

Gương Hán-Việt

"lâu" trong 螻蛄 (lâu cô — con dế dũi), 螻蟈 (lâu quắc — ếch đồng/dế mèn)

Mở khoá kiến thức

Biết 蝼 giúp đọc văn cổ về côn trùng và ẩn dụ khiêm tốn: 螻蛄之志 (chí con dế dũi — tự khiêm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蝼 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: 虫 (côn trùng) là thành phần biểu nghĩa, 娄 là thành phần biểu âm (âm lâu). Dạng tiểu triện đã thể hiện cấu trúc này. Trong chữ Nôm tiếng Việt, 蝼 được dùng cho các từ 'sâu', 'châu' (châu chấu). 蝼 = con dế dũi (Gryllotalpa africana), loài sâu hại mùa màng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蝼蛄是一种害虫。lóugū shì yīzhǒng hàichóng. thanh 2

    Con dế dũi là một loại sâu hại.

  • 蝼蛄在地下挖掘通道。lóugū zài dìxià wājué tōngdào. thanh 2

    Dế dũi đào hang dưới lòng đất.

  • 蝼蚁虽小,也有生存的权利。lóuyǐ suī xiǎo, yě yǒu shēngcún de quánlì. thanh 2

    Dế và kiến dù nhỏ bé cũng có quyền sinh tồn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng phồn thể của 蝼, cùng chữ

  • cùng bộ Trùng, cũng chỉ loài côn trùng

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.