Nghĩa tiếng Việt
rám nắng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鞻 = 革 (Cách, biểu nghĩa: da thuộc) + 婁 (Lâu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 革 cho biết liên quan đến da; 婁 cho âm đọc lóu.
Hán-Việt: lâu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lâu": da 革 kết hợp âm lâu 婁 — hình dung đôi giày da cổ xưa lâu đời.
Gương Hán-Việt
鞻 chỉ dùng trong 鞮鞻, không có từ Hán-Việt thông dụng.
Mở khoá kiến thức
Biết 鞻 giúp đọc văn bản cổ về trang phục và đồ da Trung Quốc xưa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 鞻 là chữ hình thanh: 革 (da thuộc) biểu nghĩa, 婁 biểu âm. Chữ chỉ dùng trong tổ hợp 鞮鞻, chỉ loại giày hoặc đồ da cổ đại. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鞮鞻是古代的一种鞋履。
Đê lâu là một loại giày cổ đại.
- 古籍记载了鞮鞻的制作方法。
Cổ tịch ghi lại cách làm đê lâu.
- 鞮鞻由皮革制成。
Đê lâu được làm từ da thuộc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.