Nghĩa tiếng Việt
nông cụ đánh luống gieo hạt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
耧 thuộc bộ 耒 (lỗi/cán cày). Wiktionary (dạng 耬) không cung cấp phân tích cấu tạo chi tiết. Bộ 耒 gắn với nông cụ cày bừa. Chưa có nguồn học thuật.
Hán-Việt: lâu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lâu": cán cày (耒) kéo lâu ngày trên đồng — máy gieo hạt lâu đời của nông dân Trung Hoa.
Gương Hán-Việt
"lâu" trong từ Hán-Việt: 耧車 (lâu xa, máy gieo hạt kéo), 耧播 (lâu bá, gieo hạt bằng máy).
Mở khoá kiến thức
Biết 耧 mở khoá từ vựng nông nghiệp truyền thống trong văn học hiện thực và sử liệu canh tác.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi nhận 耧 (dị thể 耬) là máy gieo hạt kéo bằng người hoặc súc vật. Bộ 耒 (cán cày) xác nhận dụng cụ nông nghiệp. Tác phẩm văn học 1948 của Tôn Lê (孫犁) nhắc đến 耬 trong cảnh cày ruộng. Chưa có nguồn học thuật phân tích glyph.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 農民用耧播種。
Nông dân dùng máy 耧 để gieo hạt.
- 耧車是古代重要農具。
Xe gieo hạt 耧 là nông cụ quan trọng thời cổ.
- 她拿耧,我拉砘子。
Cô ấy cầm máy gieo, tôi kéo con lăn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.