Từ vựng tiếng Trung
lóu

Nghĩa tiếng Việt

nông cụ đánh luống gieo hạt

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

耧 thuộc bộ 耒 (lỗi/cán cày). Wiktionary (dạng 耬) không cung cấp phân tích cấu tạo chi tiết. Bộ 耒 gắn với nông cụ cày bừa. Chưa có nguồn học thuật.

Hán-Việt: lâu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lâu": cán cày (耒) kéo lâu ngày trên đồng — máy gieo hạt lâu đời của nông dân Trung Hoa.

Gương Hán-Việt

"lâu" trong từ Hán-Việt: 耧車 (lâu xa, máy gieo hạt kéo), 耧播 (lâu bá, gieo hạt bằng máy).

Mở khoá kiến thức

Biết 耧 mở khoá từ vựng nông nghiệp truyền thống trong văn học hiện thực và sử liệu canh tác.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi nhận 耧 (dị thể 耬) là máy gieo hạt kéo bằng người hoặc súc vật. Bộ 耒 (cán cày) xác nhận dụng cụ nông nghiệp. Tác phẩm văn học 1948 của Tôn Lê (孫犁) nhắc đến 耬 trong cảnh cày ruộng. Chưa có nguồn học thuật phân tích glyph.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 農民用耧播種。nóngmín yòng lóu bōzhǒng. thanh 2

    Nông dân dùng máy 耧 để gieo hạt.

  • 耧車是古代重要農具。lóuchē shì gǔdài zhòngyào nóngjù. thanh 2

    Xe gieo hạt 耧 là nông cụ quan trọng thời cổ.

  • 她拿耧,我拉砘子。tā ná lóu, wǒ lā dùnzi. thanh 1

    Cô ấy cầm máy gieo, tôi kéo con lăn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm lóu, phổ biến hơn nhiều; 楼 là tòa nhà, 耧 là máy nông nghiệp

  • cùng bộ 耒, liên quan nông nghiệp, dễ nhầm chức năng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.