Từ vựng tiếng Trung
lóu

Nghĩa tiếng Việt

đầu lâu người chết

1 chữ18 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

髅 = 骨 (Cốt, biểu nghĩa: xương) + 娄 (Lâu, biểu âm). Chữ hình thanh: bộ Cốt chỉ xương; 娄 cho âm.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lâu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Lâu": xương (骨) lâu ngày — 骷髅 (khô lâu) là đầu lâu hay bộ xương người.

Gương Hán-Việt

Lâu — trong 骷髅 (khô lâu: đầu lâu, bộ xương), 髑髅 (độc lâu: đầu lâu văn ngôn)

Mở khoá kiến thức

Biết 髅 mở khoá 骷髅 (đầu lâu) — biểu tượng văn hóa đại chúng và cảnh báo nguy hiểm.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

髅 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh. 骨 (cốt, biểu nghĩa: xương) + 娄 (lâu, biểu âm). 髅 luôn dùng trong tổ hợp 骷髅 (đầu lâu, bộ xương) và 髑髅 (đầu lâu). Tiểu triện ghi nhận cấu trúc. Hình ảnh 骷髅 xuất hiện phổ biến trong văn hóa và cảnh báo nguy hiểm.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 骷髅是死亡的象征。Kūlóu shì sǐwáng de xiàngzhēng. thanh 1

    Đầu lâu là biểu tượng của cái chết.

  • 万圣节时人们常戴骷髅面具。Wànshèngjié shí rénmen cháng dài kūlóu miànjù. thanh 4

    Dịp Halloween người ta thường đeo mặt nạ đầu lâu.

  • 毒品包装上印有骷髅警告标志。Dúpǐn bāozhuāng shàng yìn yǒu kūlóu jǐnggào biāozhì. thanh 2

    Bao bì chất độc in biểu tượng đầu lâu cảnh báo.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • luôn đi cùng trong 骷髅, hai chữ thường nhầm thứ tự

  • cùng liên quan đến đầu/hộp sọ (颅骨: hộp sọ)

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.