Từ vựng tiếng Trung
lǒu

Nghĩa tiếng Việt

kéo bè, kéo hội, gạ gẫm; ôm ấp

1 chữ12 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

搂 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 娄 (Lâu, biểu âm). Chữ hình thanh — tay ôm, kéo vào gần.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /lǒu/ôm

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lâu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lâu": tay (扌) kéo vào lâu (娄) đài — hành động ôm, kéo vào gần, giữ chặt.

Gương Hán-Việt

"lâu" trong "lâu đài" — ôm người như ở trong lâu đài an toàn

Mở khoá kiến thức

Biết 搂 (lâu) mở khoá: 搂抱 (lâu bão — ôm ấp); 搂住 (lâu trú — ôm chặt); 搂钱 (lâu tiền — vơ vét tiền bạc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh theo Wiktionary: 手/扌 (tay, biểu nghĩa) + 婁 (biểu âm, giản thể thành 娄). Nghĩa gốc là ôm, kéo vào lòng — hành động dùng tay giữ chặt người khác.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 妈妈把孩子紧紧地搂在怀里。Māma bǎ háizi jǐnjǐn de lǒu zài huái lǐ. thanh 1

    Mẹ ôm chặt đứa trẻ vào lòng.

  • 他搂着她的肩膀,安慰她。Tā lǒuzhe tā de jiānbǎng, ānwèi tā. thanh 1

    Anh ấy vòng tay qua vai cô ấy để an ủi.

  • 两个老朋友久别重逢,相互搂抱。Liǎng gè lǎo péngyou jiǔ bié chóngféng, xiānghù lǒubào. thanh 3

    Hai người bạn cũ lâu ngày gặp lại, ôm nhau.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt 'lâu', 楼 là tòa nhà còn 搂 là ôm

  • dễ viết nhầm 娄 với 楼 vì hai chữ gần giống nhau

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.