Chữ Hán âm Hán Việt "giảng"
Âm giảng
耩
giảngjiǎng
gieo giống hoặc rải phân bằng nông cụ đánh luống gieo hạt; dụng cụ đánh luống gieo hạt; cày ruộng; giẫy cỏ, làm cỏ
Âm giang
Âm giáng
Luyện viết các chữ âm "giảng"
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết