Từ vựng tiếng Trung
jiàng

Nghĩa tiếng Việt

màu đỏ

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

绛 = 糸 (Mịch, biểu nghĩa: sợi tơ/lụa) + 夅 (Giáng, biểu âm: jiàng); chữ hình thanh. Bộ 糸 cho biết liên quan đến vải lụa, màu sắc vải; 夅 chỉ âm đọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: giáng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "giáng": lụa (糸) nhuộm màu giáng (xuống đậm) — 绛红 là màu đỏ thẫm, màu máu đậm, sang trọng trong cung đình xưa.

Gương Hán-Việt

giáng — ít dùng riêng trong tiếng Việt; nghĩa là màu đỏ thẫm, đỏ sẫm.

Mở khoá kiến thức

Biết 绛 giúp hiểu 绛红 (đỏ thẫm), 绛紫 (tím đỏ) — các tên màu trong văn học và thời trang Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

绛 seal 1
Tiểu triện
绛 liushutong 1绛 liushutong 2绛 liushutong 3
Lục thư thông

Chữ hình thanh: 糸 (sợi tơ/lụa) là thành phần biểu nghĩa, 夅 là thành phần biểu âm (jiàng). 绛 mang nghĩa màu đỏ thẫm, đỏ sẫm — màu của lụa nhuộm đỏ. Cũng là tên cổ kinh đô nhà Tấn (绛都). Glyph tiểu triện và lục thư thông xác nhận.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她穿了一件绛红色的旗袍。Tā chuān le yī jiàn jiànghóngsè de qípáo. thanh 1

    Cô ấy mặc một chiếc áo sườn xám màu đỏ thẫm.

  • 绛紫色的花非常好看。Jiàngzǐsè de huā fēicháng hǎokàn. thanh 4

    Hoa màu tím đỏ trông rất đẹp.

  • 夕阳把天空染成了绛红色。Xīyáng bǎ tiānkōng rǎnchéng le jiànghóngsè. thanh 1

    Hoàng hôn nhuộm bầu trời thành màu đỏ thẫm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm jiàng/giáng, tự dạng liên quan (夅 là bộ phận), nghĩa khác (hạ xuống)

  • cùng bộ 糸, cùng liên quan đến màu đỏ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.