Cán hoạt tiếng Trung là gì?
Hán Việt cán hoạt =
干活gànhuóHSK 2
làm việc
Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 干活Từng chữ Hán Việt
Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.
Luyện viết 干活
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết