Cảm động tiếng Trung là gì?
Hán Việt cảm động =
感动gǎndòngHSK 2
cảm động
Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 感动Từng chữ Hán Việt
Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.
Luyện viết 感动
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết