Từ vựng tiếng TrungLượng từ量词Danh từ名词
zhèng

Nghĩa tiếng Việt

bức tranh

Âm Hán Việt

tránh

1 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 帧 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
9 nét

帧 = 巾 (Can, biểu nghĩa: vải/tấm phủ) + 貞 (Trinh, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 巾 gợi tấm vải/bức tranh căng trên vải, phần 貞 cho âm đọc zhèng.

Loại từ & cách dùng

Lượng từ量词Danh từ名词

Thường dùng làm lượng từ cho tranh vẽ, ảnh chụp hoặc các khung hình video.

  • Lượng từ 量词

    Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: tránh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trinh": tấm vải 巾 căng thẳng như trinh — 帧 là bức tranh cuộn; nay là 'frame' (khung hình video).

Gương Hán-Việt

trinh trong 'trang trinh' gợi tấm tranh phẳng đẹp — 帧 là bức họa, khung hình

Mở khoá kiến thức

Biết 帧 mở khoá từ 装帧 (đóng bìa sách), 掉帧 (drop frame), 关键帧 (keyframe) trong thiết kế và video.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: 巾 (can) biểu nghĩa chỉ vải/khăn, 貞 biểu âm. Dạng cổ 幀 chỉ bức tranh căng trên vải/cuộn tranh. Nghĩa mở rộng hiện đại: khung hình trong phim/video (frame). Tiểu triện ghi nhận.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • Zhè thanh 4 thanh 4diànyǐng thanh 4měi thanh 3miǎo thanh 324 thanh 524zhèng. thanh 4

    Bộ phim này có 24 khung hình mỗi giây.

  • 游戏掉帧会影响体验。Yóuxì diào zhèng huì yǐngxiǎng tǐyàn. thanh 2

    Rớt khung hình trong game sẽ ảnh hưởng đến trải nghiệm.

  • 书籍的装帧设计很重要。Shūjí de zhuāngzhēng shèjì hěn zhòngyào. thanh 1

    Thiết kế bìa và đóng sách rất quan trọng.

  • 这是一帧珍贵的历史照片。Zhè shì yī zhēn zhēnguì de lìshǐ zhàopiàn. thanh 4

  • 电影由许多帧画面组成。Diànyǐng yóu xǔduō zhēn huàmiàn zǔchéng. thanh 4

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng thành phần 贞/貞, hình gần giống — 祯 nghĩa là điềm lành

  • chú ý phân biệt với 幀 (phồn thể) và 桢 (cây gỗ dùng cọc đóng)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.