Nghĩa tiếng Việt
bức tranh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
帧 = 巾 (Can, biểu nghĩa: vải/tấm phủ) + 貞 (Trinh, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 巾 gợi tấm vải/bức tranh căng trên vải, phần 貞 cho âm đọc zhèng.
Hán-Việt: trinh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trinh": tấm vải 巾 căng thẳng như trinh — 帧 là bức tranh cuộn; nay là 'frame' (khung hình video).
Gương Hán-Việt
trinh trong 'trang trinh' gợi tấm tranh phẳng đẹp — 帧 là bức họa, khung hình
Mở khoá kiến thức
Biết 帧 mở khoá từ 装帧 (đóng bìa sách), 掉帧 (drop frame), 关键帧 (keyframe) trong thiết kế và video.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 巾 (can) biểu nghĩa chỉ vải/khăn, 貞 biểu âm. Dạng cổ 幀 chỉ bức tranh căng trên vải/cuộn tranh. Nghĩa mở rộng hiện đại: khung hình trong phim/video (frame). Tiểu triện ghi nhận.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 这部电影每秒24帧。
Bộ phim này có 24 khung hình mỗi giây.
- 游戏掉帧会影响体验。
Rớt khung hình trong game sẽ ảnh hưởng đến trải nghiệm.
- 书籍的装帧设计很重要。
Thiết kế bìa và đóng sách rất quan trọng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.