Từ vựng tiếng Trung
zhēn

Nghĩa tiếng Việt

trong trắng, tiết hạnh; trung thành

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

貞 là chữ tượng hình (liushu: p — pictograph): hình dạng ban đầu là chiếc đỉnh đồng (ding). Không phải chữ hội ý hay hình thanh. Về sau mượn âm để chỉ "bói toán" rồi "trinh tiết".

Hán-Việt: trinh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trinh": chữ vốn là hình chiếc đỉnh đồng dùng trong lễ bói — ai giữ lễ nghi thiêng liêng đó mãi mãi thì gọi là người "trinh" (trong trắng, trung thành).

Gương Hán-Việt

"trinh" trong "trinh tiết", "trinh bạch", "trinh nữ"

Mở khoá kiến thức

Biết 貞 (trinh) mở khóa: 貞節 (trinh tiết), 貞烈 (trinh liệt), 童貞 (đồng trinh).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

貞 oracle 1貞 oracle 2
Giáp cốt văn
貞 bronze 1貞 bronze 2貞 bronze 3
Kim văn
貞 silk 1
Bạch thư
貞 bigseal 1
Đại triện

Theo Wiktionary, 貞 ban đầu là hình vẽ một chiếc đỉnh đồng — cùng gốc với 鼎 trong giáp cốt văn và kim văn. Chữ được mượn âm để chỉ hành động "bói toán" (vì đỉnh đồng thường dùng trong nghi lễ bói). Sau đó phát sinh nghĩa phái sinh "trung trinh, tiết hạnh". Thêm bộ 卜 (bốc — bói) tạo chữ mới; dạng 貞 còn lại mang nghĩa đạo đức.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她是一位貞節的女子。tā shì yī wèi zhēnjié de nǚzǐ. thanh 1

    Cô ấy là người phụ nữ trinh tiết.

  • 忠貞不渝是他的品格。zhōngzhēn bùyú shì tā de pǐngé. thanh 1

    Trung trinh không đổi thay là phẩm cách của anh ấy.

  • 貞觀之治是唐朝盛世。zhēnguān zhī zhì shì Táng cháo shèngshì. thanh 1

    Trinh Quán chi trị là thời thịnh trị của nhà Đường.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm zhēn, dễ nhầm khi đọc; nhưng 真 là "thật", 貞 là "trinh"

  • cùng HV "trinh", một chỉ trinh tiết, một chỉ trinh thám

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.