Nghĩa tiếng Việt
trong trắng, tiết hạnh; trung thành
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
貞 là chữ tượng hình (liushu: p — pictograph): hình dạng ban đầu là chiếc đỉnh đồng (ding). Không phải chữ hội ý hay hình thanh. Về sau mượn âm để chỉ "bói toán" rồi "trinh tiết".
Hán-Việt: trinh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trinh": chữ vốn là hình chiếc đỉnh đồng dùng trong lễ bói — ai giữ lễ nghi thiêng liêng đó mãi mãi thì gọi là người "trinh" (trong trắng, trung thành).
Gương Hán-Việt
"trinh" trong "trinh tiết", "trinh bạch", "trinh nữ"
Mở khoá kiến thức
Biết 貞 (trinh) mở khóa: 貞節 (trinh tiết), 貞烈 (trinh liệt), 童貞 (đồng trinh).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 貞 ban đầu là hình vẽ một chiếc đỉnh đồng — cùng gốc với 鼎 trong giáp cốt văn và kim văn. Chữ được mượn âm để chỉ hành động "bói toán" (vì đỉnh đồng thường dùng trong nghi lễ bói). Sau đó phát sinh nghĩa phái sinh "trung trinh, tiết hạnh". Thêm bộ 卜 (bốc — bói) tạo chữ mới; dạng 貞 còn lại mang nghĩa đạo đức.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她是一位貞節的女子。
Cô ấy là người phụ nữ trinh tiết.
- 忠貞不渝是他的品格。
Trung trinh không đổi thay là phẩm cách của anh ấy.
- 貞觀之治是唐朝盛世。
Trinh Quán chi trị là thời thịnh trị của nhà Đường.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.