Từ vựng tiếng Trung
zhèng

Nghĩa tiếng Việt

bức tranh

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

帧 = 巾 (Can, biểu nghĩa: vải/tấm phủ) + 貞 (Trinh, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 巾 gợi tấm vải/bức tranh căng trên vải, phần 貞 cho âm đọc zhèng.

Hán-Việt: trinh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trinh": tấm vải 巾 căng thẳng như trinh — 帧 là bức tranh cuộn; nay là 'frame' (khung hình video).

Gương Hán-Việt

trinh trong 'trang trinh' gợi tấm tranh phẳng đẹp — 帧 là bức họa, khung hình

Mở khoá kiến thức

Biết 帧 mở khoá từ 装帧 (đóng bìa sách), 掉帧 (drop frame), 关键帧 (keyframe) trong thiết kế và video.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: 巾 (can) biểu nghĩa chỉ vải/khăn, 貞 biểu âm. Dạng cổ 幀 chỉ bức tranh căng trên vải/cuộn tranh. Nghĩa mở rộng hiện đại: khung hình trong phim/video (frame). Tiểu triện ghi nhận.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这部电影每秒24帧。Zhè bù diànyǐng měi miǎo 24 zhèng. thanh 4

    Bộ phim này có 24 khung hình mỗi giây.

  • 游戏掉帧会影响体验。Yóuxì diào zhèng huì yǐngxiǎng tǐyàn. thanh 2

    Rớt khung hình trong game sẽ ảnh hưởng đến trải nghiệm.

  • 书籍的装帧设计很重要。Shūjí de zhuāngzhēng shèjì hěn zhòngyào. thanh 1

    Thiết kế bìa và đóng sách rất quan trọng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng thành phần 贞/貞, hình gần giống — 祯 nghĩa là điềm lành

  • chú ý phân biệt với 幀 (phồn thể) và 桢 (cây gỗ dùng cọc đóng)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.