Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
zhēng

Nghĩa tiếng Việt

lườm, trợn mắt

Âm Hán Việt

tranh

1 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 睁 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
11 nét

睁 = 目 (Mục, biểu nghĩa: mắt) + 争 (Tranh, biểu âm: cho âm zhēng). Cấu trúc hình thanh — bộ mục chỉ hành động liên quan đến mắt, 争 cho âm. Nghĩa: mở mắt ra (mở to như đang tranh nhìn).

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ đứng trước danh từ nhãn để diễn tả hành động mở mắt.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Từ đơn

Từ vựng HSK 5: mở mắt

  • /zhēng/mở mắt

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: tranh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tranh": 睁 = 目(mắt) + 争(tranh) — tranh nhau nhìn, mắt mở to tranh thủ không bỏ lỡ gì.

Gương Hán-Việt

tranh trong 睜眼 (tranh nhãn — mở mắt), ít gặp trong từ Hán-Việt tiếng Việt.

Mở khoá kiến thức

Biết 睁 mở khoá: 睁开眼睛 (mở mắt ra), 睁一只眼闭一只眼 (nhắm mắt làm ngơ — thành ngữ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary không cung cấp nguồn gốc chi tiết cho 睁 như chữ cổ. Đây là chữ hình thanh: 目 (mắt, biểu nghĩa) + 争 (biểu âm, cho âm zhēng). Chữ mô tả hành động mở mắt — cụ thể là mở to mắt, nhìn chú ý. Có thể hiểu hình ảnh: mắt 目 'tranh' 争 nhìn, không chịu nhắm lại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他睁开眼睛,发现已经是早上了。tā zhēngkāi yǎnjing, fāxiàn yǐjīng shì zǎoshang le. thanh 1

    Anh ấy mở mắt ra, phát hiện trời đã sáng.

  • 看到这么美的风景,他忍不住睁大眼睛。kàn dào zhème měi de fēngjǐng, tā rěnbuzhù zhēng dà yǎnjing. thanh 4

    Nhìn thấy cảnh đẹp như vậy, anh ấy không nhịn được mở to mắt.

  • 他睁一只眼闭一只眼,不管那些小事。tā zhēng yī zhī yǎn bì yī zhī yǎn, bù guǎn nàxiē xiǎoshì. thanh 1

    Anh ấy nhắm mắt làm ngơ, không quan tâm đến những chuyện nhỏ nhặt đó.

  • zǎo thanh 3shang thanh 5xǐng thanh 3lái thanh 2 thanh 1màn thanh 4màn thanh 4zhēng thanh 1kāi thanh 1le thanh 5yǎn thanh 3jing. thanh 5

    Thức dậy vào buổi sáng, anh ấy từ từ mở mắt ra.

  • thanh 1shēng thanh 1ràng thanh 4 thanh 1zhēng thanh 1 thanh 4yǎn thanh 3jing thanh 5pèi thanh 4 thanh 2jiǎn thanh 3chá. thanh 2

    Bác sĩ bảo anh ấy mở to mắt để phối hợp kiểm tra.

  • tīng thanh 1dào thanh 4shēng thanh 1yīn thanh 1xiǎo thanh 3māo thanh 1 thanh 4 thanh 4zhēng thanh 1kāi thanh 1le thanh 5yǎn. thanh 3

    Nghe thấy tiếng động, chú mèo con lập tức mở mắt ra.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • phần biểu âm của 睁, đứng một mình nghĩa là tranh giành

  • cùng âm zhěng, 整 nghĩa là chỉnh sửa/nguyên vẹn

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.