Nghĩa tiếng Việt
con chim mái
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
雌 = 此 (Thử, biểu âm) + 隹 (Chuy, biểu nghĩa: chim); chữ hình thanh. Bộ Chuy chỉ loài chim, 此 cho âm thư/cí.
Hán-Việt: thư
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thư": con chim (隹) "này" (此) là con cái — "thư" trong tiếng Việt cổ cũng chỉ giống cái (như "thư hùng" = âm dương).
Gương Hán-Việt
"thư" trong "thư hùng" (雌雄 = cái và đực); "雌" là giống cái của các loài chim
Mở khoá kiến thức
Biết 雌 (thư) mở khoá: 雌雄 (thư hùng — đực và cái), 雌性 (thư tính — giống cái).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 雌 ghép 此 (biểu âm) với 隹 (chim — biểu nghĩa) theo kiểu hình thanh. Nghĩa gốc là con chim mái (cái). Từ đó mở rộng sang nghĩa giống cái nói chung, nhẹ nhàng, nhu mì.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这只雌鸟在孵蛋。
Con chim cái này đang ấp trứng.
- 雌雄难辨是某些鸟类的特点。
Khó phân biệt đực cái là đặc điểm của một số loài chim.
- 熊猫的雌性体型比雄性小。
Gấu trúc cái nhỏ hơn gấu trúc đực.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.