Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrong sinh học chỉ giới tính; trong ngữ cảnh thi đấu, 一决雌雄 mang nghĩa bóng 「phân thắng bại」 — dùng phổ biến trong văn học và thể thao.
Câu ví dụ
- 这种鸟雌雄颜色不同。
Loài chim này con cái và con đực có màu lông khác nhau.
- 他们决心一决雌雄。
Họ quyết tâm một phen phân thắng bại.
- 很难从外表判断这只动物的雌雄。
Rất khó phân biệt giới tính của con vật này qua ngoại hình.
- 雌雄同株的植物比较少见。
Cây lưỡng tính (có cả hoa đực và hoa cái trên cùng một cây) khá hiếm gặp.
Kết hợp thường gặp
- 一决雌雄
một phen phân thắng bại
- 雌雄同体
lưỡng tính (cùng cơ thể)
- 雌雄莫辨
không phân biệt được đực cái
- 难分雌雄
khó phân thắng thua / khó phân đực cái
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.