Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

một giống vượn rất xảo quyệt

1 chữ8 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

狙 = 犭(bộ khuyển, biểu nghĩa: thú vật) + 且 (Thả, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ khuyển (犬rút gọn) chỉ loài thú, phần 且 cho âm đọc. Nghĩa gốc là loài vượn; nghĩa mở rộng sang 'rình, phục kích'.

Hán-Việt: thư

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thư": thú (犭) ranh mãnh như vượn (且 âm thư) — con khỉ xảo quyệt rình rập, từ đó 狙击手 là tay bắn tỉa.

Gương Hán-Việt

thư trong "thư kích" (狙击 — bắn tỉa, phục kích) — chữ trong từ quân sự hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 狙 mở khoá: 狙击手 (thư kích thủ — tay bắn tỉa/sniper), 狙击 (thư kích — phục kích bắn tỉa).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

狙 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 狙 là chữ hình thanh: 犬/犭 (chó/thú, biểu nghĩa) + 且 (thả, biểu âm). Nghĩa gốc là loài vượn/khỉ ranh mãnh. Mở rộng sang nghĩa rình rập, nằm phục. Có dạng tiểu triện. Xuất hiện trong Liệt Tử với câu chuyện người nuôi khỉ (狙公).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 特种部队中有专业的狙击手。Tèzhǒng bùduì zhōng yǒu zhuānyè de jūjīshǒu. thanh 4

    Trong lực lượng đặc nhiệm có những tay bắn tỉa chuyên nghiệp.

  • 敌人被狙击手击中。Dírén bèi jūjīshǒu jī zhòng. thanh 2

    Kẻ thù bị tay bắn tỉa bắn trúng.

  • 狙公养猴,能解猴意。Jū gōng yǎng hóu, néng jiě hóu yì. thanh 1

    Người nuôi khỉ hiểu được ý khỉ (điển tích Liệt Tử về 朝三暮四).

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • gần hình, bộ 疒 nghĩa nhọt, u bướu

  • phần âm của 狙, 且 là trợ từ văn ngôn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.