Từ vựng tiếng Trung
shàn

Nghĩa tiếng Việt

cánh cửa; cái quạt

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 扇 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

扇 = 户 (Hộ, biểu nghĩa: cánh cửa) + 羽 (Vũ, biểu nghĩa: lông vũ). Chữ hội ý — cánh cửa 户 làm bằng lông vũ 羽, hoặc vật phe phẩy như cánh cửa lông vũ = chiếc quạt. Hình ảnh trực tiếp: quạt giấy/lông vũ cũng phe phẩy qua lại như cánh cửa.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /shàn/quạt
  • /shān/một từ đo lường cho cửa ra vào, cửa sổ
  • /shān/quạt
  • /shān/đánh bằng lòng bàn tay

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: phiến

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phiến": 扇 = 户 (hộ, cửa) + 羽 (vũ, lông chim) — cánh quạt phe phẩy như cánh cửa lông vũ; mỗi cái quạt là một 'phiến'. Nhớ 扇子 (phiến tử — quạt), 风扇 (phong phiến — quạt máy).

Gương Hán-Việt

'phiến' trong 扇子 (phiến tử — cái quạt), 电扇 (điện phiến — quạt điện), 风扇 (phong phiến — quạt máy).

Mở khoá kiến thức

Biết 扇 mở khoá: 扇子 (quạt giấy), 电风扇 (quạt điện), 扇风 (quạt gió), lượng từ đếm cửa: 一扇门.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary xác nhận: 扇 là hội ý, 戶 (cánh cửa, biểu nghĩa) + 羽 (lông vũ, biểu nghĩa). Hình ảnh: chiếc quạt giống cánh cửa làm bằng lông vũ — phe phẩy qua lại tạo gió. Nghĩa gốc: chiếc quạt (quạt lông, quạt giấy). Từ đó: (1) phe phẩy — 扇风 (quạt gió); (2) lượng từ cho cửa — 一扇门 (một cánh cửa).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 天热,她拿着扇子在扇风。tiān rè, tā názhe shànzi zài shān fēng. thanh 1

    Trời nóng, cô ấy cầm quạt giấy quạt.

  • 房间里有三扇窗户。fángjiān lǐ yǒu sān shàn chuānghù. thanh 2

    Trong phòng có ba cánh cửa sổ.

  • 夏天,电风扇非常有用。xiàtiān, diànfēngshàn fēicháng yǒuyòng. thanh 4

    Mùa hè, quạt điện rất hữu ích.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm shān, 煽 nghĩa là kích động/xúi giục, thêm bộ 火(lửa)

  • cùng âm shǎn, 闪 nghĩa là lóe sáng/né tránh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.