Từ vựng tiếng Trung
shān

Nghĩa tiếng Việt

quạt cho lửa cháy; giúp kẻ ác

1 chữ14 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

煽 = 火 (Hỏa, biểu nghĩa: lửa) + 扇 (Phiến, biểu âm). Chữ hình thanh — 火 chỉ lửa, 扇 cho âm đọc shān.

Hán-Việt: phiến

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phiến": dùng QUẠT (扇) thổi LỬA (火) — cổ động, kích động như quạt lửa bùng cháy.

Gương Hán-Việt

煽动 (phiến động — kích động, xúi giục)

Mở khoá kiến thức

Biết 煽 (phiến) mở khoá: 煽动 (kích động), 煽风点火 (quạt gió châm lửa — xúi giục).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh. 火 (lửa) là phần biểu nghĩa; 扇 (cái quạt) là phần biểu âm. Nghĩa gốc: quạt cho lửa cháy bùng; mở rộng sang kích động, xúi giục.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他不断煽动群众闹事。Tā bùduàn shāndòng qúnzhòng nào shì. thanh 1

    Anh ta liên tục kích động quần chúng gây rối.

  • 媒体的报道有煽情之嫌。Méitǐ de bàodào yǒu shānqíng zhī xián. thanh 2

    Báo cáo của truyền thông có vẻ khơi gợi cảm xúc thái quá.

  • 他在背后煽风点火。Tā zài bèihòu shān fēng diǎn huǒ. thanh 1

    Anh ta âm thầm quạt gió châm lửa (xúi giục).

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 扇 là phần biểu âm của 煽, nghĩa là quạt/cái quạt

  • cùng bộ 火, 炎 nghĩa là viêm — đều liên quan đến lửa

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.