Từ vựng tiếng Trung
shān

Nghĩa tiếng Việt

thịt cừu

1 chữ19 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

羶 = 羊 (Dương, biểu nghĩa: cừu/dê) + 亶 (Đản, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ Dương cho biết mùi đặc trưng của cừu/dê, 亶 gợi âm shān.

Hán-Việt: chiên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chiên": dê (羊) chiên bốc mùi — thịt dê/cừu 羶 có mùi hôi nồng đặc trưng, tiếng Việt gọi là "mùi chiên".

Gương Hán-Việt

"chiên" trong từ Hán-Việt: 羶肉 (chiên nhục, thịt dê/cừu hôi), 腥羶 (tinh chiên, mùi tanh hôi).

Mở khoá kiến thức

Biết 羶 mở khoá từ vựng ẩm thực và thành ngữ trong văn học về xu phụ quyền thế.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

羶 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 羶 là chữ hình thanh: 羊 (cừu) biểu nghĩa, 亶 biểu âm. Nghĩa: mùi hôi đặc trưng của thịt cừu/dê (mùi chiên). Dùng trong thành ngữ mô tả sức hút của kẻ quyền thế: 如蟻附羶 (như kiến bu vào thịt dê hôi).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 羊肉有羶味,需要去腥。yángròu yǒu shān wèi, xūyào qù xīng. thanh 2

    Thịt cừu có mùi chiên, cần khử mùi.

  • 如蟻附羶,人人都想巴結他。rú yǐ fù shān, rénrén dōu xiǎng bājié tā. thanh 2

    Như kiến bu thịt dê, ai cũng muốn nịnh hót anh ta.

  • 羶腥味令人難受。shān xīng wèi lìng rén nánshòu. thanh 1

    Mùi tanh hôi khiến người khó chịu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dị thể/biến thể của 羶, cùng nghĩa mùi thịt dê; dùng hoán đổi

  • thành phần biểu nghĩa của 羶, hình giống phần trên

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.