Nghĩa tiếng Việt
cây hồng, quả hồng; cây thị
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
柿 = 木 (Mộc: cây) + 市 (Thị, biểu âm); chữ hình thanh. Bản gốc viết 柹 với 𠂔 biểu âm; nay viết 柿.
Hán-Việt: thị
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thị": cây 木 mọc ở chợ 市 — cây hồng quả ngọt thường thấy ở chợ, đó là 'thị' (cây hồng).
Gương Hán-Việt
thị trong "thị tử" 柿子, "tây hồng thị" 西紅柿 (cà chua)
Mở khoá kiến thức
Biết 柿 mở khoá từ về quả hồng và cà chua: 柿子, 西红柿.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chú 柿 vốn viết là 柹: 木 + 𠂔 (ls=psc, c1=s c2=p). Hiện đại viết 柿 = 木 + 市 (psc). Nghĩa: cây hồng, quả hồng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我喜欢吃西红柿。
Tôi thích ăn cà chua.
- 秋天的柿子很甜。
Hồng mùa thu rất ngọt.
- 超市卖新鲜柿子。
Siêu thị bán hồng tươi.
- 西红柿是常见蔬菜。
Cà chua là rau phổ biến.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.