Nghĩa tiếng Việt
trôi qua; đi không trở lại; chết, tạ thế
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
逝 là chữ hình thanh: 辵/辶 (Sước) biểu nghĩa — đi, rời xa; 折 (Chiết) biểu âm. Nghĩa gốc: dòng nước chảy đi không trở lại; mở rộng sang qua đời.
Hán-Việt: thệ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thệ": bước chân 辶 chiết 折 đi không quay lại — thệ thế, ra đi mãi mãi như nước chảy.
Gương Hán-Việt
"thệ" trong "thệ thế" (逝世 — qua đời)
Mở khoá kiến thức
Biết 逝 (thệ) mở khoá: 逝世 (qua đời), 流逝 (trôi qua), 消逝 (tan biến).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 逝 là hình thanh: 辵 (đi, biểu nghĩa) + 折 (biểu âm). Thơ cổ: "滚滚长江东逝水" — nước chảy đi không trở lại. Mở rộng: thời gian trôi qua (时光流逝), qua đời (逝世).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 时间悄悄流逝。
Thời gian lặng lẽ trôi qua.
- 老教授昨天逝世了。
Giáo sư già đã qua đời ngày hôm qua.
- 青春一去不复返,岁月悄然逝去。
Tuổi trẻ đi không trở lại, năm tháng lặng lẽ qua đi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.