Nghĩa tiếng Việt
rau ăn
Âm Hán Việt
thái
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 艸
- Số nét
- 11 nét
菜 (Thái) = 艹 (艸, Thảo, biểu nghĩa: cây cỏ) + 采 (Thái, biểu âm: hái); chữ hình thanh. Cây cỏ hái về để ăn, nên nghĩa là "rau, món ăn".
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm danh từ chỉ thực phẩm, thường đứng sau động từ ăn hoặc mua.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Từ đơnCó thể chỉ rau (đậu, cải) hoặc món ăn nói chung. 在 我喜欢吃中国菜 中, 菜 là món ăn. 在 买菜中, 菜 là rau hoặc thức ăn.
- /cài/rau
- /cài/món ăn
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: thái
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thái": bộ Thảo 艹 (cây cỏ) trên chữ 采 (Thái, hái) — cây hái về để ăn chính là "rau, món ăn".
Gương Hán-Việt
"thái" trong "rau thái", "thái viên" (vườn rau); chỉ "rau".
Mở khoá kiến thức
Biết 菜 (thái) mở khoá các từ về ăn uống: 蔬菜 (rau), 点菜 (gọi món), 白菜 (cải thảo).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 菜 là chữ hình thanh ghép 艸 (艹, cây cỏ — biểu nghĩa) với 采 (biểu âm, nghĩa hái ngắt). Cây cỏ được hái về làm thức ăn, do đó nghĩa là "rau, món ăn".
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我喜欢吃中国菜。
Tôi thích ăn món Trung Quốc.
- 妈妈在买菜。
Mẹ đang đi chợ mua rau.
- 这个菜很好吃。
Món này rất ngon.
- 请给我菜单。
Xin cho tôi thực đơn.
- 我喜欢吃中国菜
Tôi thích ăn món Trung Quốc
- 这个菜很好吃
Món này rất ngon
- 买菜
mua rau, mua thức ăn
- 蔬菜
rau củ
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.