Nghĩa tiếng Việt
rau ăn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
菜 (Thái) = 艹 (艸, Thảo, biểu nghĩa: cây cỏ) + 采 (Thái, biểu âm: hái); chữ hình thanh. Cây cỏ hái về để ăn, nên nghĩa là "rau, món ăn".
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /cài/rau
- /cài/món ăn
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: thái
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thái": bộ Thảo 艹 (cây cỏ) trên chữ 采 (Thái, hái) — cây hái về để ăn chính là "rau, món ăn".
Gương Hán-Việt
"thái" trong "rau thái", "thái viên" (vườn rau); chỉ "rau".
Mở khoá kiến thức
Biết 菜 (thái) mở khoá các từ về ăn uống: 蔬菜 (rau), 点菜 (gọi món), 白菜 (cải thảo).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 菜 là chữ hình thanh ghép 艸 (艹, cây cỏ — biểu nghĩa) với 采 (biểu âm, nghĩa hái ngắt). Cây cỏ được hái về làm thức ăn, do đó nghĩa là "rau, món ăn".
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我喜欢吃中国菜。
Tôi thích ăn món Trung Quốc.
- 妈妈在买菜。
Mẹ đang đi chợ mua rau.
- 这个菜很好吃。
Món này rất ngon.
- 请给我菜单。
Xin cho tôi thực đơn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.