Từ vựng tiếng Trung
cài

Nghĩa tiếng Việt

nước Thái (tên nước triều Chu, nay ở phía tây nam Thượng Thái thuộc Hà Nam Trung Quốc, sau dời về Tân Thái); họ Thái; thái (một giống rùa lớn)

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蔡 = 艹(Thảo, biểu nghĩa: thực vật) + 祭 (Sái, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 艹chỉ thực vật (loại cỏ dùng tế lễ), phần 祭 cho âm đọc cài.

Hán-Việt: thái

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thái": cỏ 艹dùng tế 祭 — nước Thái cổ đại dùng cỏ thiêng trong lễ tế, nay là họ Thái phổ biến.

Gương Hán-Việt

họ Thái (蔡姓), nước Thái (蔡國 — thời Chu)

Mở khoá kiến thức

Biết 蔡 chủ yếu mở khoá nhận biết họ Thái/Sái trong tiếng Trung và tên nước cổ 蔡 thời Chu.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蔡 bronze 1蔡 bronze 2蔡 bronze 3
Kim văn

Theo Wiktionary, 蔡 là hình thanh: 艸/艹(cỏ, biểu nghĩa) + 祭 (biểu âm). Nghĩa gốc: loại cây cỏ dùng trong tế lễ. Là tên nước Thái (蔡) thời Chu. Về sau phổ biến làm họ Thái/Sái. Hán-Việt: 'thái'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蔡老师教我们历史课。Cài lǎoshī jiāo wǒmen lìshǐ kè. thanh 4

    Thầy Thái dạy chúng tôi môn lịch sử.

  • 蔡国是周朝的一个诸侯国。Cài guó shì Zhōucháo de yī gè zhūhóu guó. thanh 4

    Nước Thái là một chư hầu thời Chu.

  • 她姓蔡,名叫蔡文姬。Tā xìng Cài, míng jiào Cài Wénjī. thanh 1

    Cô ấy họ Thái, tên Thái Văn Cơ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm cài, 菜 là rau củ

  • cùng Hán-Việt 'thái/thải', 彩 là màu sắc/may mắn

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.