Nghĩa tiếng Việt
nước Thái (tên nước triều Chu, nay ở phía tây nam Thượng Thái thuộc Hà Nam Trung Quốc, sau dời về Tân Thái); họ Thái; thái (một giống rùa lớn)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蔡 = 艹(Thảo, biểu nghĩa: thực vật) + 祭 (Sái, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 艹chỉ thực vật (loại cỏ dùng tế lễ), phần 祭 cho âm đọc cài.
Hán-Việt: thái
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thái": cỏ 艹dùng tế 祭 — nước Thái cổ đại dùng cỏ thiêng trong lễ tế, nay là họ Thái phổ biến.
Gương Hán-Việt
họ Thái (蔡姓), nước Thái (蔡國 — thời Chu)
Mở khoá kiến thức
Biết 蔡 chủ yếu mở khoá nhận biết họ Thái/Sái trong tiếng Trung và tên nước cổ 蔡 thời Chu.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 蔡 là hình thanh: 艸/艹(cỏ, biểu nghĩa) + 祭 (biểu âm). Nghĩa gốc: loại cây cỏ dùng trong tế lễ. Là tên nước Thái (蔡) thời Chu. Về sau phổ biến làm họ Thái/Sái. Hán-Việt: 'thái'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 蔡老师教我们历史课。
Thầy Thái dạy chúng tôi môn lịch sử.
- 蔡国是周朝的一个诸侯国。
Nước Thái là một chư hầu thời Chu.
- 她姓蔡,名叫蔡文姬。
Cô ấy họ Thái, tên Thái Văn Cơ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.