Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
sù*cài素

Nghĩa tiếng Việt

món chay, rau

Âm Hán Việt

tố thái

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 糸 (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

10 nét

Bộ: 艸 (bộ thảo)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ chỉ các món ăn không chứa thịt, thường làm tân ngữ hoặc chủ ngữ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tố thái

Từng chữ

  • 素tốtơ trắng; trắng nõn; chất
  • 菜tháirau ăn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 今天午饭我点了素菜。Jīntiān wǔfàn wǒ diǎnle sùcài. thanh 1
  • 这家餐厅的素菜做得很好吃。Zhè jiā cāntīng de sùcài zuò de hěn hǎochī. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.