Nghĩa tiếng Việt
đầu gối
Âm Hán Việt
tất
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 肉
- Số nét
- 15 nét
膝 = 月/肉 (Nhục, biểu nghĩa: thịt/cơ thể) + 桼 (biểu âm, cùng thành phần âm với 漆); chữ hình thanh. Wiktionary ghi chú nguồn gốc sâu hơn: ban đầu là 厀 = 桼 (biểu âm) + 卩 (người quỳ, biểu nghĩa), sau thay bằng 肉 cho rõ nghĩa bộ phận cơ thể.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm danh từ chỉ bộ phận cơ thể, thường kết hợp thành từ ghép như tất cái hoặc đứng sau giới từ.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tất
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tất": thịt (月) của cái đầu gối — chữ tất (膝) có cùng âm Hán-Việt với 漆 (sơn), cần phân biệt bộ: 膝 dùng bộ nhục 月.
Gương Hán-Việt
tất trong 'tất cái' (đầu gối), ít dùng độc lập
Mở khoá kiến thức
Biết 膝 (tất) mở khoá: 膝盖 (đầu gối), 膝关节 (khớp gối), 跪膝 (quỳ gối).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 膝 là chữ hình thanh: 肉/⺼ (thịt, bộ phận cơ thể) là thành phần biểu nghĩa, 桼 là thành phần biểu âm. Hình thức gốc là 厀 = 桼 (biểu âm) + 卩 (người đang quỳ gối, biểu nghĩa) — hình ảnh trực quan của đầu gối. Sau này thay 卩 bằng bộ nhục 肉 để rõ đây là bộ phận cơ thể.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他的膝盖因为运动受伤了。
Đầu gối của anh ấy bị thương vì tập thể thao.
- 老人跪膝求佛,非常虔诚。
Người già quỳ gối cầu Phật, rất thành kính.
- 医生检查了他的膝关节。
Bác sĩ kiểm tra khớp gối của anh ta.
- 他的膝盖受伤了
- 跪在父母膝前
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.