Từ vựng tiếng Trung
xī*gài

Nghĩa tiếng Việt

tất cái — đầu gối; phần khớp nối giữa đùi và cẳng chân

2 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thịt)

15 nét

Bộ: (bát đĩa)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

膝盖 là từ thông dụng chỉ đầu gối trong cuộc sống hàng ngày. Trong y học chính thức có thể dùng 膝关节 (xī guānjié — khớp gối). 下跪 (xià guì — quỳ xuống) là hành động liên quan đến 膝盖.

Câu ví dụ

  • 他摔倒后膝盖受伤了Tā shuāidǎo hòu xīgài shòushāng le thanh 1

    Sau khi ngã, đầu gối anh ấy bị thương

  • 跑步后我的膝盖有些酸痛Pǎobù hòu wǒ de xīgài yǒuxiē suāntòng thanh 3

    Sau khi chạy bộ đầu gối tôi hơi đau nhức

  • 医生说她的膝盖需要做手术Yīshēng shuō tā de xīgài xūyào zuò shǒushù thanh 1

    Bác sĩ nói đầu gối của cô ấy cần phẫu thuật

  • 孩子趴在地上,膝盖沾了很多泥Háizi pā zài dìshàng, xīgài zhān le hěn duō ní thanh 2

    Đứa trẻ nằm sấp xuống đất, đầu gối dính đầy bùn

Kết hợp thường gặp

  • 膝盖受伤xīgài shòushāng thanh 1

    đầu gối bị thương

  • 膝盖疼痛xīgài téngtòng thanh 1

    đau đầu gối

  • 弯曲膝盖wānqū xīgài thanh 1

    gập đầu gối

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.