Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là danh từ chỉ bộ phận cơ thể, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tất cái
Từng chữ
- 膝tấtđầu gối
- 盖cáiche, đậy, trùm lên
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa膝盖 là từ thông dụng chỉ đầu gối trong cuộc sống hàng ngày. Trong y học chính thức có thể dùng 膝关节 (xī guānjié — khớp gối). 下跪 (xià guì — quỳ xuống) là hành động liên quan đến 膝盖.
Câu ví dụ
- 他摔倒后膝盖受伤了
Sau khi ngã, đầu gối anh ấy bị thương
- 跑步后我的膝盖有些酸痛
Sau khi chạy bộ đầu gối tôi hơi đau nhức
- 医生说她的膝盖需要做手术
Bác sĩ nói đầu gối của cô ấy cần phẫu thuật
- 孩子趴在地上,膝盖沾了很多泥
Đứa trẻ nằm sấp xuống đất, đầu gối dính đầy bùn
Kết hợp thường gặp
- 膝盖受伤
đầu gối bị thương
- 膝盖疼痛
đau đầu gối
- 弯曲膝盖
gập đầu gối
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.