Nghĩa tiếng Việt
chòi canh, trạm gác; chim kêu; thổi còi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
哨 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 肖 (Tiêu, gần âm); chữ hình thanh. Bộ Khẩu chỉ âm thanh bằng miệng, 肖 gợi âm sáo/shào.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /shào/trạm gác
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: sáo
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sáo": miệng (口) thổi ra tiếng nhỏ cao vút (肖 = nhỏ, giống) — "sáo" gợi âm thanh còi, như tiếng thổi sáo hay còi hiệu lệnh.
Gương Hán-Việt
"sáo" là âm Hán-Việt của 哨; 口哨 (khẩu sáo = còi bằng miệng), 哨兵 (sáo binh = lính canh)
Mở khoá kiến thức
Biết 哨 (sáo) mở khoá: 口哨 (khẩu sáo — còi miệng), 哨兵 (sáo binh — lính gác), 放哨 (phóng sáo — canh gác).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary có thông tin phát âm nhưng không mô tả cấu trúc etymology chi tiết cho 哨. Dựa trên cấu trúc: 口 (miệng — biểu nghĩa) + 肖 (biểu âm). Nghĩa gốc là tiếng chim kêu, âm thanh cao vang. Từ đó mở rộng sang nghĩa còi, trạm gác (哨所), tiếng thổi còi. Chưa có nguồn học thuật xác nhận thêm.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.