Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Là danh từ thường kết hợp với động từ thổi để tạo thành cụm từ chỉ hành động huýt sáo
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
khẩu tiêu, sáo
Từng chữ
- 口khẩumồm, miệng; cửa
- 哨tiêu, sáochòi canh, trạm gác; chim kêu; thổi còi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho tiếng huýt bằng miệng hoặc hành động huýt sáo. '吹口哨' là collocation phổ biến.
Câu ví dụ
- 吹口哨
Huýt sáo
- 他吹口哨很好听
Anh ấy huýt sáo rất hay
- 听到口哨声
Nghe thấy tiếng huýt sáo
- 吹着口哨走路
Đi vừa huýt sáo
- 口哨声很响
Tiếng huýt sáo rất to
Kết hợp thường gặp
- 口哨声
tiếng huýt sáo
- 吹着口哨
vừa huýt sáo
- 吹口哨的人
người huýt sáo
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.