Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho tiếng huýt bằng miệng hoặc hành động huýt sáo. '吹口哨' là collocation phổ biến.
Câu ví dụ
- 吹口哨
Huýt sáo
- 他吹口哨很好听
Anh ấy huýt sáo rất hay
- 听到口哨声
Nghe thấy tiếng huýt sáo
- 吹着口哨走路
Đi vừa huýt sáo
- 口哨声很响
Tiếng huýt sáo rất to
Kết hợp thường gặp
- 口哨声
tiếng huýt sáo
- 吹着口哨
vừa huýt sáo
- 吹口哨的人
người huýt sáo
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.