Nghĩa tiếng Việt
(xem: sỉ sách 哆嗦)
Âm Hán Việt
sách
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 口
- Số nét
- 13 nét
嗦 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 索 (Sách, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ khẩu chỉ âm thanh từ miệng; 索 cho âm suo. Gần như chỉ dùng trong 哆嗦 (run rẩy) và 啰嗦 (lắm lời). Không có nguồn học thuật về glyph-origin cổ đại.
Loại từ & cách dùng
Chữ này chủ yếu làm động từ trong từ láy chỉ sự run rẩy hoặc làm trợ từ ngữ khí cuối câu.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Trợ từ 助词
Không mang nghĩa riêng, gắn vào câu để đánh dấu ngữ pháp hoặc ngữ khí: 的 / 地 / 得 (kết cấu), 了 / 着 / 过 (thể), 吗 / 呢 / 吧 (nghi vấn, ngữ khí).
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: sách
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sách": miệng (口) run cầm cập như kéo dây sách (索) — hình ảnh người đang 哆嗦 (run run) vì lạnh hay sợ.
Gương Hán-Việt
'sách' trong 'đa sách' (哆嗦 — run rẩy), ít dùng độc lập trong tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 嗦 mở khoá: 哆嗦 (run rẩy, bị lạnh hoặc sợ), 啰嗦 (lắm lời, dài dòng)
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
嗦 là chữ hình thanh: 口 (miệng) biểu nghĩa; 索 biểu âm với âm suo. Wiktionary không có glyph-origin cho 嗦. Chữ tạo muộn, chưa thấy giáp cốt/kim văn. Gần như chỉ dùng trong 哆嗦 (run rẩy) — âm thanh răng va vào nhau khi lạnh.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 冷得他全身哆嗦。
Lạnh đến mức toàn thân anh ấy run rẩy.
- 别啰嗦了,说重点!
Đừng lắm lời nữa, nói thẳng vào trọng điểm!
- 她吓得直哆嗦,说不出话来。
Cô ấy sợ đến run rẩy, không nói được câu nào.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.