Từ vựng tiếng Trung
suō

Nghĩa tiếng Việt

xui, xúi giục; bú, mút

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

唆 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 夋 (biểu âm, không có Hán-Việt riêng). Wiktionary ghi rõ ls=psc (hình thanh): 口 cho nghĩa (liên quan đến lời nói/miệng), 夋 cho âm suō. Chữ hình thanh.

Hán-Việt: toa

Mẹo nhớ

Hán-Việt "toa": miệng (口) không ngừng thì thầm lách cách — xúi giục người khác làm điều xấu.

Gương Hán-Việt

"toa" trong 教唆 (giáo toa — xúi giục); 啰唆 (la toa — dài dòng)

Mở khoá kiến thức

Biết 唆 mở khoá 教唆 (xúi giục, kích động phạm tội), 啰唆 (nói dài dòng), 唆使 (sai khiến, xúi bẩy).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 唆 (toa) là chữ hình thanh (ls=psc): bộ 口 (Khẩu — miệng) biểu nghĩa, chỉ hoạt động dùng lời nói; 夋 biểu âm cho âm suō. Nghĩa gốc: dùng lời xúi giục, kích động người khác làm việc xấu. Cũng có nghĩa bú mút (trong tiếng địa phương). Thường gặp trong 教唆 (xúi giục), 啰唆 (dài dòng).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他被人教唆犯了罪。tā bèi rén jiāosuō fàn le zuì. thanh 1

    Anh ta bị người khác xúi giục phạm tội.

  • 你别唆使别人做坏事。nǐ bié suōshǐ biérén zuò huàishì. thanh 3

    Đừng xúi bẩy người khác làm điều xấu.

  • 她说话有点啰唆。tā shuōhuà yǒudiǎn luōsuo. thanh 1

    Cô ấy nói chuyện hơi dài dòng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • âm suō giống nhau, nhưng 梭 có bộ 木 (con thoi dệt vải)

  • cùng bộ 口 và âm suō, thường đi với 啰 trong 啰嗦 — biến thể viết của 啰唆

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.