Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

giận, nổi cáu

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

怒 = 心 (Tâm, biểu nghĩa: trái tim, cảm xúc) + 奴 (Nô, biểu âm). Chữ hình thanh (psc): bộ tâm (心) cho biết là cảm xúc, 奴 cho âm nù/nộ. Nghĩa: giận dữ — cảm xúc bùng cháy trong lòng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: nộ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nộ": trái tim (心) bị nô lệ (奴) — bị ức chế đến tức giận 'nộ' nổi trào.

Gương Hán-Việt

'nộ' trong 'phẫn nộ' (愤怒), 'nộ khí' (怒气: cơn giận), 'nộ hỏa' (怒火: lửa giận)

Mở khoá kiến thức

Biết 怒 (nộ) mở khoá: 愤怒, 怒气, 怒火, 发怒 — nhóm từ về cơn giận dữ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

怒 là chữ hình thanh (psc): 心 (tâm, trái tim) biểu nghĩa, 奴 (nô, nô lệ) biểu âm — cảm xúc tức giận bùng lên trong tim. Hình ảnh nô lệ (奴) trong tim (心) gợi lên sự tức giận bị kìm nén rồi bùng phát.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他听到这个消息,愤怒不已。Tā tīngdào zhège xiāoxi, fènnù bùyǐ. thanh 1

    Nghe tin đó, anh ấy vô cùng phẫn nộ.

  • 她压制住内心的怒火。Tā yāzhì zhù nèixīn de nùhuǒ. thanh 1

    Cô ấy kìm nén ngọn lửa giận trong lòng.

  • 老师对学生的不礼貌行为感到愤怒。Lǎoshī duì xuésheng de bù lǐmào xíngwéi gǎndào fènnù. thanh 3

    Thầy giáo tức giận trước hành vi bất lịch sự của học sinh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm nǔ (gần nù), 努 nghĩa 'nỗ lực', 怒 là 'tức giận' — gần âm dễ nhầm

  • 怒 chứa 奴 làm phần âm, 奴 nghĩa 'nô lệ'

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.