Từ vựng tiếng Trung
fā*nù

Nghĩa tiếng Việt

phát nộ — nổi giận, bộc phát cơn tức giận

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lại)

5 nét

Bộ: (tâm)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

发怒 nhấn mạnh hành động bộc lộ cơn giận. Phân biệt: 发怒 (nổi giận, bùng phát) vs 生气 (buồn bực, khẩu ngữ nhẹ hơn) vs 愤怒 (phẫn nộ — danh từ/tính từ, không dùng một mình).

Câu ví dụ

  • 他一听到这个消息就发怒了。Tā yī tīng dào zhège xiāoxi jiù fānù le. thanh 1

    Anh ấy vừa nghe tin đó là nổi giận ngay.

  • 老板因为迟交报告而发怒。Lǎobǎn yīnwèi chí jiāo bàogào ér fānù. thanh 3

    Sếp nổi giận vì nộp báo cáo trễ.

  • 遇到不公正的事情,她很容易发怒。Yùdào bù gōngzhèng de shìqíng, tā hěn róngyì fānù. thanh 4

    Gặp chuyện bất công, cô ấy rất dễ nổi giận.

  • 发怒解决不了任何问题。Fānù jiějué bù liǎo rènhé wèntí. thanh 1

    Nổi giận không giải quyết được vấn đề nào cả.

Kết hợp thường gặp

  • 大发怒火dà fā nùhuǒ thanh 4

    bùng phát cơn thịnh nộ

  • 忍住发怒rěnzhù fānù thanh 3

    kìm chế cơn giận

  • 容易发怒róngyì fānù thanh 2

    dễ nổi giận

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.