Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa发怒 nhấn mạnh hành động bộc lộ cơn giận. Phân biệt: 发怒 (nổi giận, bùng phát) vs 生气 (buồn bực, khẩu ngữ nhẹ hơn) vs 愤怒 (phẫn nộ — danh từ/tính từ, không dùng một mình).
Câu ví dụ
- 他一听到这个消息就发怒了。
Anh ấy vừa nghe tin đó là nổi giận ngay.
- 老板因为迟交报告而发怒。
Sếp nổi giận vì nộp báo cáo trễ.
- 遇到不公正的事情,她很容易发怒。
Gặp chuyện bất công, cô ấy rất dễ nổi giận.
- 发怒解决不了任何问题。
Nổi giận không giải quyết được vấn đề nào cả.
Kết hợp thường gặp
- 大发怒火
bùng phát cơn thịnh nộ
- 忍住发怒
kìm chế cơn giận
- 容易发怒
dễ nổi giận
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.