Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm tính từ miêu tả trạng thái tức giận tột độ, thường đi kèm phó từ chỉ mức độ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phẫn nộ
Từng chữ
- 愤phẫntức giận, cáu
- 怒nộgiận, nổi cáu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: phẫn nộ
Câu ví dụ
- 听到这个令人发指的消息,大家都无比愤怒。
Nghe thấy tin tức đáng phẫn nộ này, mọi người đều vô cùng giận dữ.
- 他用愤怒的目光盯着那个撒谎的骗子。
Anh ấy nhìn chằm chằm vào kẻ lừa đảo nói dối kia với ánh mắt phẫn nộ.
- 这种肆无忌惮的挑衅行为激起了民众的愤怒。
Hành vi khiêu khích vô kiêng nể này đã khơi dậy sự phẫn nộ của người dân.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.