Từ vựng tiếng Trung
fèn*nù

Nghĩa tiếng Việt

phẫn nộ

2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tim)

12 nét

Bộ: (tim)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: phẫn nộ

Câu ví dụ

  • 这是愤怒Zhè shì 愤怒 thanh 4

    Đây là phẫn nộ

  • 我喜欢愤怒Wǒ xǐhuān 愤怒 thanh 3

    Tôi thích 愤怒

  • 有愤怒Yǒu 愤怒 thanh 3

    Có 愤怒

  • 没有愤怒Méiyǒu 愤怒 thanh 2

    Không có 愤怒

Kết hợp thường gặp

  • 很愤怒很 愤怒 thanh 5

    很 愤怒

  • 非常愤怒非常 愤怒 thanh 5

    非常 愤怒

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.