Nghĩa tiếng Việt
ạ, nha (phụ từ)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
呀 = 口 (Khẩu, miệng) + 牙 (Nha, biểu âm). Chữ hình thanh: từ miệng phát ra tiếng 'a' — là một trợ từ ngữ khí, dùng để bày tỏ ngạc nhiên / nhấn mạnh nhẹ trong tiếng Trung.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /ya/tiếng thán từ 'ya'
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: nha
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Nha': miệng (口) mở ra để lộ hàm răng (牙) — bật ra tiếng 'a / nha', là tiếng thán.
Gương Hán-Việt
'Nha' (trợ từ) trong tiếng Việt như 'à, ạ, nha, nhé'; gần với cảm thán '哎呀'.
Mở khoá kiến thức
Biết 呀 mở khóa 哎呀 (ai-ya, tiếng thán) và lối dùng trợ từ ngữ khí cuối câu trong tiếng Trung.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 呀 là chữ hình thanh muộn: 口 biểu nghĩa, 牙 biểu âm. Dùng làm trợ từ ngữ khí (particle) trong tiếng Trung hiện đại, không có gốc cổ rõ ràng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 你怎么来了呀?
Sao bạn lại đến vậy?
- 哎呀,我忘了。
Ôi, tôi quên mất rồi.
- 好漂亮呀!
Đẹp quá đi mất!
- 你说什么呀?
Bạn nói gì vậy?
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.