Từ vựng tiếng Trung
āi*yā

Nghĩa tiếng Việt

ôi chao; tiếng than thán hoặc ngạc nhiên

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

9 nét

Bộ: (miệng)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

other

Thanh từ dùng trong văn nói, biểu thị nhiều cảm xúc: ngạc nhiên, hối hận, đau đớn, vui sướng. Tương đương 'ôi chao', 'ui da' trong tiếng Việt.

Câu ví dụ

  • 哎呀,我忘了带钥匙Āiyā, wǒ wàng le dài yàoshi thanh 1

    Ôi, tôi quên mang chìa khóa

  • 哎呀,怎么办Āiyā, zěnmebàn thanh 1

    Ôi sao, làm sao bây giờ

  • 哎呀,好疼Āiyā, hǎo téng thanh 1

    Ui da, đau quá

  • 哎呀!太好了Āiyā! Tài hǎo le thanh 1

    Ôi! Tốt quá

  • 哎呀,真不好意思Āiyā, zhēn bù hǎoyìsi thanh 1

    Ôi, thật ngại quá

Kết hợp thường gặp

  • 哎呀一声āiyā yī shēng thanh 1

    than 'ôi' một tiếng

  • 哎呀呀āiyāyā thanh 1

    ôi ôi (nhấn mạnh)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.