Từ vựng tiếng TrungThán từ叹词
āi*yā

Nghĩa tiếng Việt

ôi chao; tiếng than thán hoặc ngạc nhiên

Âm Hán Việt

ai nha

2 chữ16 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Thán từ叹词

Thường đứng đầu câu làm thành phần biệt lập để biểu thị sự ngạc nhiên, đau đớn hoặc sốt ruột

  • Thán từ 叹词

    Bộc lộ cảm xúc hoặc dùng để gọi đáp: 啊, 哦, 喂. Đứng tách riêng ở đầu câu, không làm thành phần câu.

Âm Hán Việt

ai nha

Từng chữ

  • aiúi, ái, ai (thán từ biểu thị sự bất mãn hoặc kinh ngạc); nhé (thán từ biểu thị sự nhắc nhở); chà (thán từ biểu thị vừa ngạc nhiên vừa ca ngợi)
  • nhaạ, nha (phụ từ)

Tầng từ vựng

Thanh từ dùng trong văn nói, biểu thị nhiều cảm xúc: ngạc nhiên, hối hận, đau đớn, vui sướng. Tương đương 'ôi chao', 'ui da' trong tiếng Việt.

Câu ví dụ

  • 哎呀,我忘了带钥匙Āiyā, wǒ wàng le dài yàoshi thanh 1

    Ôi, tôi quên mang chìa khóa

  • 哎呀,怎么办Āiyā, zěnmebàn thanh 1

    Ôi sao, làm sao bây giờ

  • 哎呀,好疼Āiyā, hǎo téng thanh 1

    Ui da, đau quá

  • 哎呀!太好了Āiyā! Tài hǎo le thanh 1

    Ôi! Tốt quá

  • 哎呀,真不好意思Āiyā, zhēn bù hǎoyìsi thanh 1

    Ôi, thật ngại quá

Kết hợp thường gặp

  • 哎呀一声āiyā yī shēng thanh 1

    than 'ôi' một tiếng

  • 哎呀呀āiyāyā thanh 1

    ôi ôi (nhấn mạnh)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.