Từ vựng tiếng Trung
āi

Nghĩa tiếng Việt

úi, ái, ai (thán từ biểu thị sự bất mãn hoặc kinh ngạc); nhé (thán từ biểu thị sự nhắc nhở); chà (thán từ biểu thị vừa ngạc nhiên vừa ca ngợi)

1 chữ8 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

哎 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 艾 (Ngải, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 口 cho nghĩa là âm thanh phát ra từ miệng, 艾 cho âm (āi ~ ai).

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /āi/ai

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ai

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ai": miệng 口 (khẩu) phát âm ngải 艾 (ai) — 哎 là tiếng than ai thốt lên khi bất ngờ.

Gương Hán-Việt

ai trong '哎呀 ai da' (thán từ ngạc nhiên/đau)

Mở khoá kiến thức

Biết 哎 (ai) mở khoá: 哎呀 (ai ya, ối da — ngạc nhiên/đau), 哎哟 (ôi yo — phàn nàn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 哎 là chữ hình thanh (psc): 口 (khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 艾 (ngải, biểu âm). Đây là chữ tạo muộn để ghi thán từ bằng miệng — tiếng kêu ngạc nhiên hoặc phản đối nhẹ. Chưa thấy trong giáp cốt hay kim văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 哎,你来了!Āi, nǐ lái le! thanh 5

    Ôi, bạn đến rồi!

  • 哎呀,我忘带钥匙了!Āiyā, wǒ wàng dài yàoshi le! thanh 1

    Ôi trời, tôi quên mang chìa khóa rồi!

  • 哎,这件事真麻烦。Āi, zhè jiàn shì zhēn máfan. thanh 5

    Ôi thôi, chuyện này thật rắc rối.

  • 哎哟,好疼啊!Āiyō, hǎo téng a! thanh 1

    Ôi, đau quá!

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm āi/ài, 唉 là thán từ buồn rầu/thở dài, 哎 là ngạc nhiên/gọi

  • cùng Hán-Việt 'ai', 哀 là 'đau thương', 哎 là thán từ ngạc nhiên

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.