Nghĩa tiếng Việt
mệnh lệnh nghiêm; nghiêm túc; tranh luận thẳng thắn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
詻 không có cấu trúc IDS rõ ràng từ dữ liệu. Thuộc bộ 言 (ngôn), pinyin là è. Wiktionary chỉ nói '{{zh-used|詻詻}}' (dùng trong từ ghép 詻詻). Có kim văn và tiểu triện trong dữ liệu hình ảnh.
Hán-Việt: ngạc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ngạc": bộ 言 (lời) + âm 'ngạc' — lời nói NGẠC nhiên, thẳng thắn, mạnh mẽ như mệnh lệnh.
Gương Hán-Việt
ngạc trong 'kinh ngạc', nhưng 詻 mang nghĩa nghiêm khắc không liên quan
Mở khoá kiến thức
Biết 詻 giúp đọc văn ngôn cổ có tổ hợp 詻詻 (lời nghiêm, thẳng thắn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Không có cấu trúc han tự kép từ nguồn Wiktionary. 詻 dùng trong từ ghép 詻詻 với nghĩa mệnh lệnh nghiêm khắc, tranh luận thẳng thắn. Có kim văn (Chiến quốc) và tiểu triện trong dữ liệu, cho thấy chữ khá cổ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 詻詻是形容嚴肅命令的疊字。
詻詻 là từ ghép chỉ mệnh lệnh nghiêm khắc.
- 古代官員常以詻詻之語下令。
Quan lại cổ đại thường ra lệnh bằng lời lẽ nghiêm khắc.
- 詻字見於先秦典籍。
Chữ 詻 thấy trong điển tịch Tiên Tần.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.