Từ vựng tiếng Trung
è

Nghĩa tiếng Việt

mệnh lệnh nghiêm; nghiêm túc; tranh luận thẳng thắn

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

詻 không có cấu trúc IDS rõ ràng từ dữ liệu. Thuộc bộ 言 (ngôn), pinyin là è. Wiktionary chỉ nói '{{zh-used|詻詻}}' (dùng trong từ ghép 詻詻). Có kim văn và tiểu triện trong dữ liệu hình ảnh.

Hán-Việt: ngạc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngạc": bộ 言 (lời) + âm 'ngạc' — lời nói NGẠC nhiên, thẳng thắn, mạnh mẽ như mệnh lệnh.

Gương Hán-Việt

ngạc trong 'kinh ngạc', nhưng 詻 mang nghĩa nghiêm khắc không liên quan

Mở khoá kiến thức

Biết 詻 giúp đọc văn ngôn cổ có tổ hợp 詻詻 (lời nghiêm, thẳng thắn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

詻 bronze 1
Kim văn
詻 seal 1
Tiểu triện

Không có cấu trúc han tự kép từ nguồn Wiktionary. 詻 dùng trong từ ghép 詻詻 với nghĩa mệnh lệnh nghiêm khắc, tranh luận thẳng thắn. Có kim văn (Chiến quốc) và tiểu triện trong dữ liệu, cho thấy chữ khá cổ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 詻詻是形容嚴肅命令的疊字。è è shì xíngróng yánsù mìnglìng de diézì. thanh 4

    詻詻 là từ ghép chỉ mệnh lệnh nghiêm khắc.

  • 古代官員常以詻詻之語下令。gǔdài guānyuán cháng yǐ è è zhī yǔ xiàlìng. thanh 3

    Quan lại cổ đại thường ra lệnh bằng lời lẽ nghiêm khắc.

  • 詻字見於先秦典籍。è zì jiàn yú xiān qín diǎnjí. thanh 4

    Chữ 詻 thấy trong điển tịch Tiên Tần.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng pinyin 'è', cùng bộ âm, 愕 nghĩa là kinh ngạc

  • cùng bộ 言 và gần âm, 諤 là lời nói thẳng

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.