Từ vựng tiếng Trung
lèi

Nghĩa tiếng Việt

xếp nhiều, chồng chất; tích luỹ, tích trữ; nhiều lần

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

累 là dạng giản hoá của 纍 (畾 → 田): gồm 田 (vốn là 畾 'chồng chất') ở trên + 糸 (Mịch: dây tơ) ở dưới; chữ hội ý — buộc nhiều sợi tơ chồng lên nhau, nghĩa 'xếp chồng, tích luỹ, mệt'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: luỵ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "luỵ": làm ruộng (田) cả ngày rồi tối lại se sợi tơ (糸) — chồng chất công việc thì sinh 'mệt, luỵ'.

Gương Hán-Việt

"luỵ" trong "phiền luỵ", "liên luỵ", "tích luỹ" (累積 — đọc 'lěi').

Mở khoá kiến thức

Nắm 累 mở khoá: 累 (mệt), 劳累 (mệt mỏi), 积累 (tích luỹ), 累计 (cộng dồn), 拖累 (liên luỵ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 累 là dạng giản hoá của 纍 (畾 → 田). Cách giải dân gian coi đây là chữ hội ý: thời cổ, đàn ông làm ruộng (田) còn phụ nữ khâu vá (糸), làm việc nhiều rồi sinh mệt mỏi. Nghĩa gốc 'xếp chồng, tích luỹ', về sau phái sinh thành 'mệt mỏi'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 今天我很累。jīntiān wǒ hěn lèi. thanh 1

    Hôm nay tôi rất mệt.

  • 他工作了一天,太累了。tā gōngzuò le yì tiān, tài lèi le. thanh 1

    Anh ấy làm việc cả ngày, mệt quá rồi.

  • 学中文要慢慢积累。xué zhōngwén yào mànman jīlěi. thanh 2

    Học tiếng Trung phải tích luỹ từ từ.

  • 你累了就休息一下。nǐ lèi le jiù xiūxi yíxià. thanh 3

    Mệt thì nghỉ một chút.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • tự dạng phần trên giống 田, dễ nhầm khi viết nhanh.

  • đồng âm 'lèi', dễ nhầm khi gõ pinyin (chữ này nghĩa 'nước mắt').

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.