Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc bổ ngữ kết quả sau động từ để chỉ trạng thái kiệt sức vì làm việc
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
lao lụy
Từng chữ
- 劳laonặng nhọc
- 累lụyxếp nhiều, chồng chất; tích luỹ, tích trữ; nhiều lần
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi mô tả trạng thái mệt mỏi sau khi làm việc vất vả.
Câu ví dụ
- 工作很劳累
Công việc rất vất vả
- 请不要过度劳累
Đừng làm việc quá sức
- 一天劳累后休息
Nghỉ ngơi sau một ngày vất vả
Kết hợp thường gặp
- 过度劳累
làm việc quá sức
- 身心劳累
mệt mỏi cả thể xác lẫn tinh thần
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.