Nghĩa tiếng Việt
cây lật, cây dẻ; bền chắc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
栗 là chữ tượng hình: hình ảnh cây (木) với quả dẻ (覀/果) mọc trên cành. Wiktionary xác nhận đây là pictogram (liushu: p) — mô tả hạt dẻ mọc trên cây. Tương tự 果 và 某 nhưng không liên quan đến 要 hay 票.
Hán-Việt: lật
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lật": cây (木) có quả tròn mọc trên đầu (覀) — lật tử, hạt dẻ mùa thu rơi từ cây xuống lật đật.
Gương Hán-Việt
lật trong "bộ lật" — hạt dẻ, thực phẩm mùa thu đặc trưng
Mở khoá kiến thức
Biết 栗 mở khoá: 栗子 (lật tử — hạt dẻ), 板栗 (bản lật — dẻ Trung Quốc), 战栗 (chiến lật — run rẩy sợ hãi).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 栗 là tượng hình (pictogram): hình cây dẻ với quả mọc trên cành. Nghĩa gốc là cây dẻ (chestnut) và hạt dẻ. Mở rộng sang: bền chắc, run rẩy (sợ hãi). Giáp cốt văn, đại triện và tiểu triện còn lưu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 秋天街上有很多卖糖炒栗子的小贩。
Mùa thu trên phố có nhiều người bán hạt dẻ rang đường.
- 他听到消息后战栗不已。
Nghe tin xong anh ấy run rẩy không ngừng.
- 板栗是北京秋天的特色食品。
Hạt dẻ là thực phẩm đặc sắc của Bắc Kinh vào mùa thu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.