Nghĩa tiếng Việt
hết, cạn; vác, đội
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
竭 = 立 (Lập, biểu nghĩa: đứng thẳng, dốc hết sức) + 曷 (Hạt, biểu âm); chữ hình thanh.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: kiệt
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kiệt": đứng (立) đến mức kiệt sức, như nước sông cạn đến đáy.
Gương Hán-Việt
kiệt trong "kiệt sức", "cạn kiệt", "suy kiệt"
Mở khoá kiến thức
Biết 竭 (kiệt) mở khoá: 枯竭 (khô cạn), 竭力 (hết sức), 竭尽全力 (dốc toàn lực), 衰竭 (suy kiệt).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 竭 là chữ hình thanh gồm 立 (biểu nghĩa: đứng) và 曷 (biểu âm, cho âm jié). Nghĩa gốc là dốc hết sức lực, đứng cho đến khi kiệt sức; mở rộng thành cạn kiệt, hết sạch.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他竭尽全力帮助朋友度过难关。
Anh ấy dốc toàn lực giúp bạn bè vượt qua khó khăn.
- 长期干旱导致水源枯竭。
Hạn hán kéo dài khiến nguồn nước khô cạn.
- 经过长时间的治疗,他的体力逐渐衰竭。
Sau thời gian điều trị dài, thể lực anh ấy dần suy kiệt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.