Từ vựng tiếng Trung
jié

Nghĩa tiếng Việt

hết, cạn; vác, đội

1 chữ14 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

竭 = 立 (Lập, biểu nghĩa: đứng thẳng, dốc hết sức) + 曷 (Hạt, biểu âm); chữ hình thanh.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: kiệt

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kiệt": đứng (立) đến mức kiệt sức, như nước sông cạn đến đáy.

Gương Hán-Việt

kiệt trong "kiệt sức", "cạn kiệt", "suy kiệt"

Mở khoá kiến thức

Biết 竭 (kiệt) mở khoá: 枯竭 (khô cạn), 竭力 (hết sức), 竭尽全力 (dốc toàn lực), 衰竭 (suy kiệt).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

竭 bigseal 1
Đại triện
竭 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 竭 là chữ hình thanh gồm 立 (biểu nghĩa: đứng) và 曷 (biểu âm, cho âm jié). Nghĩa gốc là dốc hết sức lực, đứng cho đến khi kiệt sức; mở rộng thành cạn kiệt, hết sạch.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他竭尽全力帮助朋友度过难关。Tā jié jìn quánlì bāngzhù péngyǒu dùguò nánguān. thanh 1

    Anh ấy dốc toàn lực giúp bạn bè vượt qua khó khăn.

  • 长期干旱导致水源枯竭。Cháng qī gānhàn dǎozhì shuǐyuán kūjié. thanh 2

    Hạn hán kéo dài khiến nguồn nước khô cạn.

  • 经过长时间的治疗,他的体力逐渐衰竭。Jīngguò cháng shíjiān de zhìliáo, tā de tǐlì zhújiàn shuāijié. thanh 1

    Sau thời gian điều trị dài, thể lực anh ấy dần suy kiệt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 立, hình dạng gần nhau nhưng nghĩa khác (rốt cuộc)

  • cùng âm Hán-Việt "kiệt", dễ nhầm khi tra từ điển

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.