Nghĩa tiếng Việt
hòn đá trơ trọi một mình
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
碣 có bộ 石 (thạch) biểu nghĩa đá, nhưng Wiktionary không cung cấp phân tích hình-thanh hay hội-ý chi tiết. Nghĩa gốc: tảng đá lớn đứng đơn độc (thường có khắc chữ/văn bia). Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Hán-Việt: yết
Mẹo nhớ
Hán-Việt "yết": đá (石) trơ trọi — tảng đá lớn đứng một mình giữa cánh đồng, có khắc văn bia kỷ niệm sự kiện lịch sử.
Gương Hán-Việt
yết — trong 碣石 (yết thạch, đá bia), nổi tiếng trong thơ Tào Tháo 'Đông lâm yết thạch'
Mở khoá kiến thức
Biết 碣 giúp đọc thơ Tào Tháo — 碣石 là địa danh lịch sử nổi tiếng trong bài thơ 观沧海.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 碣 (bộ 石) với nghĩa: tảng đá lớn có khắc văn tự (inscribed stone tablet). Còn dùng nghĩa: bậc thang (trong phương ngữ Mân Nam). Bộ 石 (thạch) biểu nghĩa đá. Có dạng đại triện. Cấu trúc chi tiết chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 东临碣石,以观沧海。
Về phía đông đến bên tảng đá Yết Thạch, để nhìn ngắm biển cả mênh mông.
- 古代君王常在碣石上刻下功绩。
Các vua chúa thời cổ đại thường khắc công tích lên tảng đá lớn.
- 这块碣石上的文字已经模糊不清。
Các chữ trên tảng đá này đã mờ nhạt không rõ nữa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.