Từ vựng tiếng Trung
jié

Nghĩa tiếng Việt

hòn đá trơ trọi một mình

1 chữ14 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

碣 có bộ 石 (thạch) biểu nghĩa đá, nhưng Wiktionary không cung cấp phân tích hình-thanh hay hội-ý chi tiết. Nghĩa gốc: tảng đá lớn đứng đơn độc (thường có khắc chữ/văn bia). Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Hán-Việt: yết

Mẹo nhớ

Hán-Việt "yết": đá (石) trơ trọi — tảng đá lớn đứng một mình giữa cánh đồng, có khắc văn bia kỷ niệm sự kiện lịch sử.

Gương Hán-Việt

yết — trong 碣石 (yết thạch, đá bia), nổi tiếng trong thơ Tào Tháo 'Đông lâm yết thạch'

Mở khoá kiến thức

Biết 碣 giúp đọc thơ Tào Tháo — 碣石 là địa danh lịch sử nổi tiếng trong bài thơ 观沧海.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

碣 bigseal 1
Đại triện

Wiktionary ghi 碣 (bộ 石) với nghĩa: tảng đá lớn có khắc văn tự (inscribed stone tablet). Còn dùng nghĩa: bậc thang (trong phương ngữ Mân Nam). Bộ 石 (thạch) biểu nghĩa đá. Có dạng đại triện. Cấu trúc chi tiết chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 东临碣石,以观沧海。dōng lín jié shí, yǐ guān cānghǎi. thanh 1

    Về phía đông đến bên tảng đá Yết Thạch, để nhìn ngắm biển cả mênh mông.

  • 古代君王常在碣石上刻下功绩。gǔdài jūnwáng cháng zài jié shí shàng kè xià gōngjì. thanh 3

    Các vua chúa thời cổ đại thường khắc công tích lên tảng đá lớn.

  • 这块碣石上的文字已经模糊不清。zhè kuài jié shí shàng de wénzì yǐjīng móhú bù qīng. thanh 4

    Các chữ trên tảng đá này đã mờ nhạt không rõ nữa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng pinyin jié, 结 nghĩa kết/buộc — rất phổ biến hơn 碣

  • cùng âm jié, 节 nghĩa nút/tiết

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.