Nghĩa tiếng Việt
hoà hợp, hài hoà
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
諧 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 皆 (Giai, biểu âm); chữ hình thanh. Kim văn và tiểu triện đều có ghi nhận.
Hán-Việt: hài
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hài": khi mọi lời (言) đều đồng thuận (皆) — 諧 là sự hài hòa, vui vẻ cùng nhau.
Gương Hán-Việt
hài hòa (諧和), hài hước (諧謔) — từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 諧 mở khoá: 諧音 (hài âm — đồng âm), 諧趣 (hài thú — hài hước), 和諧 (hòa hài — hòa thuận).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: bộ 言 (ngôn) chỉ lời nói, 皆 (giai) cho âm đọc. Kim văn đã có chữ này. Nghĩa gốc: lời nói hòa hợp, đồng thuận. Mở rộng thành: hài hòa, vui vẻ, đùa giỡn. Trong tiếng Việt, Hán-Việt 'hài' dùng trong 'hài hòa', 'hài hước'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 社會和諧是共同目標。
Xã hội hòa hài là mục tiêu chung.
- 他說話風趣諧謔。
Anh ấy nói chuyện hài hước duyên dáng.
- 諧音字在中文中很常見。
Chữ đồng âm (諧音) rất phổ biến trong tiếng Trung.
- 音樂講究諧和之美。
Âm nhạc chú trọng vẻ đẹp hài hòa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.