Nghĩa tiếng Việt
tiếng nói nhỏ nhẹ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
呤 có bộ 口 (khẩu) biểu nghĩa liên quan đến âm thanh hoặc lời nói. Wiktionary ghi {{Han etym}} không chi tiết. Chữ dùng trong thuật ngữ hoá học (嘌呤 — purine) và từ cổ chỉ giọng nói nhỏ.
Hán-Việt: gầm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "gầm": bộ 口 (miệng) + âm gầm — 呤 dùng trong 嘌呤 (purine), hợp chất hoá học quan trọng trong DNA và RNA.
Gương Hán-Việt
gầm trong "tiêu gầm" (嘌呤 — purine, base nitơ trong axit nucleic)
Mở khoá kiến thức
Biết 呤 giúp đọc thuật ngữ hoá học và y học: 嘌呤 (purine), 蝶呤 (pterin).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
呤 mang bộ 口 (khẩu, miệng/tiếng), liên quan đến âm thanh. Wiktionary không cung cấp phân tích tự nguyên chi tiết. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 嘌呤是核酸的重要组成部分。
Purine là thành phần quan trọng của axit nucleic.
- 痛风与嘌呤代谢有关。
Bệnh gút liên quan đến chuyển hoá purine.
- 低嘌呤饮食有助于控制尿酸。
Chế độ ăn ít purine giúp kiểm soát acid uric.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.